Xe Khách Isuzu SAMCO 5.2L 29 Chỗ 2016

Xe khách Samco 29 chỗ 2016 động cơ 5.2 L động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu

Xe Khách Isuzu SAMCO 5.2L 29 Chỗ 2016
71035626

Xe khách Samco 29 chỗ 2016 động cơ 5.2 L động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu

Xe Khách Isuzu SAMCO 5.2L 29 Chỗ 2016

Thông số cơ bản

Số chỗ ngồi/ nằm 29
Số cửa 1
Loại động cơ ISUZU 4HK1 E2N, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo, điều khiển phun dầu bằng điện tử, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, Euro 2
Dung tích xi lanh (cc) 5193
Dung tích bình xăng (lít)
Loại nhiên liệu Dầu
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 12
Cỡ lốp 8,25 – 16 – 14PR
Tính năng
Tiện nghi Điều hòa nhiệt độ loại 02 máy nén công suất 13.000 Kcal, Tay lái trợ lực gật gù, khóa trung tâm, điều khiển độ nghiêng tay lái theo 4 hướng,
Xuất xứ Nhật bản- Việt Nam
Giá tham khảo

1.520.000.000 VNĐ

Đặt mua sản phẩm
- Thông số kĩ thuật trên website chỉ mang tính tham khảo, thông số có thể thay đổi mà không báo trước.
- Nếu bạn phát hiện thông số sai xin hãy ấn vào đây để thông báo cho chúng tôi. Xin trân trọng cảm ơn bạn!
Thông số cơ bản
Số chỗ ngồi/ nằm 29
Số cửa 1
Loại động cơ ISUZU 4HK1 E2N, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng, turbo, điều khiển phun dầu bằng điện tử, làm mát bằng nước, làm mát khí nạp, Euro 2
Dung tích xi lanh (cc) 5193
Loại nhiên liệu Dầu
Kích thước tổng thể (dài x rộng x cao) 8285 x 2310 x 3110
Hộp số 6 số tiến, 1 số lùi
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) 12
Cỡ lốp 8,25 – 16 – 14PR
Tiện nghi Điều hòa nhiệt độ loại 02 máy nén công suất 13.000 Kcal, Tay lái trợ lực gật gù, khóa trung tâm, điều khiển độ nghiêng tay lái theo 4 hướng,
Màu xe Nhiều Màu
Tốc độ tối đa 118
Xuất xứ Nhật bản- Việt Nam

Thông tin thêm

Xe khách Samco 29 chỗ  2016 động cơ 5.2 L động cơ mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu

 

 

 

 

 

 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT

XE KHÁCH CAO CẤP SAMCO

Kích thước

Dimension (mm)

Kích thước tổng thể (mm)

Overall dimension ( LxWxH)

8285 x 2310 x 3110

Chiều dài cơ sở (mm)

Wheel base

4175

Bán kính vòng quay nhỏ nhất

Minimum turing radius

8.75

Trọng lượng

Weight (kg)

Trọng lượng không tải (kg)

Kerb weight

5700

Trọng lượng toàn bộ (kg)

Gross weight

8500

Số chỗ

Seats

34/29

Xe nền 
Chassi

ISUZU NQR

Động cơ
Engine

ISUZU Euro II

Kiểu 

Model

4HK1 E2N

Loại

Type

Diesel, 4 kỳ, 4 xylanh thẳng hàng, Tăng áp, Làm mất khí nạp.

Diesel, 4 Stroke, 4 Cylinder in line, , With turbo, Water coolde

Dung tích xilanh (cc)

Displacement 

5193

Công suất tối đa (Kw/vòng/phút)

Max power (Kw/rpm)

110/2600

Momen xoắn cực đại (Nm/vòng/phút)

Max torque (Nm/rpm)

404/(1500-2600)

Dung tích thùng nhiên liệu (Lít)

Fuel tank capacity (liter)

100

Truyền động

Transmission

Ly hợp 

Clutch

1 đĩa ma sát khô, Dẫn động thủy lực.

Dry single plate, Hydraulic operation

Loại hộp số

Transmission type

6 số tiến, 1 số lùi

6 forward, 1 reverse

Hệ thống lái

Steering

Kiểu

Type

Trục vít, Ecu-bi, trợ lực thủy lực, điều chỉnh được độ nghiêng cao thấp.

Ball-nut type with intergal hydraulic power booster, Tilt & Telescopic

Hệ thống phanh

Brake

Phanh chính

Service brake

Kiểu tang trống, mạch kép thủy lục, trợ lực chân không

Drum brake, hydraculic with vacuum servo assistance, Dual circuit

Phanh tay

Parking brake

Kiểu tang trống, dẫn động cơ khí, tác động lên trục thứ cấp của hộp số

Mechannical acting on output shaft

Phanh phụ

Exhaust brake

Tác động lên ống xả

Air actuated operated, butterkly valve type

Hệ thống treo

Suspension

Trước/Sau

Front/Rear

Phụ thuộc, nhíp lá, giảm chấn bằng ống thủy lực, có thanh cân bằng

Dependent, semi-elliptic leaf spring with shock absorbers

Lốp xe

Tire & Wheel

Trước/sau

Front/Rear

8.25-16-14PR/8.25-16-14PR

Hệ thống điện

Electrical system

Điện áp

Rated voltage

24V

Ắc-quy

Battery

02 x (12V – 100AH)

Điều hòa

Air - Conditioner

Hiệu/Kiểu

Manufactuer/Model

Denso/ MSD8 (15491 Kcal/h)

Trang bị tiêu chuẩn

Accessories

DVD, 04 loa, chụp mâm

DVD - 4 Speakers, Cover Whells

Tìm
Cách nhanh nhất để tìm thấy và xem đầy đủ nội dung của tin đăng tải trên daidothanh.com
Đại Đô Thành